Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

endurable

/in'djuərəbl/ phổ biến #41413
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

endurable

/in'djuərəbl/

tính từ

  • có thể chịu đựng được
Định nghĩa tiếng Anh

s capable of being borne though unpleasant

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...