endurable
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
endurable
/in'djuərəbl/
tính từ
- có thể chịu đựng được
Định nghĩa tiếng Anh
s capable of being borne though unpleasant
Từ điển Anh–Việt
112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s capable of being borne though unpleasant
Đang tải...