Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #9205

energize

/'enədʤaiz/

ngoại động từ

  • làm mạnh mẽ, làm mãnh liệt, tiếp nghị lực cho, tiếp sinh lực cho

nội động từ

  • hoạt động mạnh mẽ
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be alert and energetic\nv raise to a higher energy level

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...