Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #34464

enfranchisement

/in'fræntʃizmənt/

danh từ

  • sự giải phóng, sự cho tự do
  • sự ban quyền (được cử nghị viên... cho một thành phố)
  • sự cho được quyền bầu cử
Định nghĩa tiếng Anh

n. freedom from political subjugation or servitude

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...