Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #10067

engaging

/in'geidʤiɳ/

tính từ

  • lôi kéo, hấp dẫn; duyên dáng (nụ cười, giọng nói, cái nhìn...)
Định nghĩa tiếng Anh

s. attracting or delighting

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...