Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

engined

//

* tính từ
  • có lắp máy
    • front -engined car:ôtô lắp máy phía trước

Gợi ý (6)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...