Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★ phổ biến #1997

engineer

/,endʤi'niə/

danh từ

  • kỹ sư, công trình sư
  • kỹ sư xây dựng ((cũng) civil engineer)
  • công binh; người thiết kế và xây dựng công sự
  • người phụ trách máy; (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lái đầu máy xe lửa
  • (thông tục) người nghĩ ra, người bày ra, người vạch ra, người bố trí (mưu kế...)

ngoại động từ

  • nghĩ ra, bày ra, vạch ra, bố trí, sắp đặt (mưu kế...)

nội động từ

  • làm kỹ sư, làm công trình sư
Đồng nghĩa designertechnician
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who uses scientific knowledge to solve practical problems\nn. the operator of a railway locomotive\nv. design as an engineer

Gợi ý (17)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...