Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★★ phổ biến #2426

designer

/di'zainə/

danh từ

  • người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)
Biến thể từ designers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who devises plots or intrigues

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...