designer
/di'zainə/
danh từ
- người phác hoạ, người vẽ kiểu, người phác thảo cách trình bày (một quyển sách...), người trang trí (sân khấu...), người thiết kế (vườn, công viên...)
Biến thể từ
designers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a person who devises plots or intrigues