engorge
/in'gɔ:dʤ/ phổ biến #33763
“engorges” là ngôi 3 số ít của engorge — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
engorged quá khứ
engorged quá khứ phân từ
engorging hiện tại phân từ
engorges ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
engorge
/in'gɔ:dʤ/
ngoại động từ
- ăn ngấu nghiến, ngốn
- (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
- (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh
v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself