Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engorge

/in'gɔ:dʤ/ phổ biến #33763

“engorges” là ngôi 3 số ít của engorge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engorge

/in'gɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • ăn ngấu nghiến, ngốn
  • (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
  • (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh

v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...