Từ điển Anh–Việt

112,532 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“engorging” là hiện tại phân từ của engorge — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #33763

engorge

/in'gɔ:dʤ/

ngoại động từ

  • ăn ngấu nghiến, ngốn
  • (động tính từ quá khứ) bị nhồi nhét
  • (động tính từ quá khứ) (y học) ứ máu
Định nghĩa tiếng Anh

v overeat or eat immodestly; make a pig of oneself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...