Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24885

engraver

/in'greivə/

danh từ

  • người thợ khắc, người thợ chạm
  • máy khắc, dao khắc
Biến thể từ engravers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a skilled worker who can inscribe designs or writing onto a surface by carving or etching\nn. a printmaker who prints from an engraved printing plate

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...