Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engrave

/in'greiv/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #12280

“engraves” là số nhiều của engrave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

khắc, chạm trổ động từ

“They engraved a message on the ring.”Họ khắc một thông điệp lên nhẫn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engrave

/in'greiv/

ngoại động từ

  • khắc, trổ, chạm
  • (nghĩa bóng) in sâu, khắc sâu (vào óc...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. impress or affect deeply v. carve or cut into a block used for printing or print from such a block v. carve or cut a design or letters into

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...