Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

engulf

/in'gʌlf/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #9563

“engulfed” là quá khứ của engulf — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nhấn chìm, bao phủ hoàn toàn động từ

“The crisis engulfed the entire financial sector within weeks.”Cuộc khủng hoảng nhấn chìm toàn bộ lĩnh vực tài chính trong vài tuần.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

engulf

/in'gʌlf/

ngoại động từ

  • nhận chìm, nhận sâu (xuống vực thẳm...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. flow over or cover completely

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...