enlace
/in'leis/
“enlaced” là quá khứ phân từ của enlace — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enlace
/in'leis/
ngoại động từ
- ôm ghì, ôm chặt, quấn bện
Định nghĩa tiếng Anh
v spin,wind, or twist together