Từ điển Anh–Việt

112.387 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enlarge

/in'lɑ:dʒ/ Collins ★★ phổ biến #7530

“enlarging” là hiện tại phân từ của enlarge — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

mở rộng, phóng to động từ

“We need to enlarge the picture.”Chúng ta cần phóng to bức tranh.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enlarge

//

  • (Tech) mở rộng, triển khai
Định nghĩa tiếng Anh

v. make larger v. become larger or bigger

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...