enlightened
/in'laitnd/
tính từ
- được làm sáng tỏ, được mở mắt
- được giải thoát khỏi sự ngu dốt, được giải thoát khỏi sự mê tín...
Định nghĩa tiếng Anh
a. having knowledge and spiritual insight
109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
a. having knowledge and spiritual insight
Đang tải...