Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10398

enlightened

/in'laitnd/

tính từ

  • được làm sáng tỏ, được mở mắt
  • được giải thoát khỏi sự ngu dốt, được giải thoát khỏi sự mê tín...
Định nghĩa tiếng Anh

a. having knowledge and spiritual insight

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...