Từ điển Anh–Việt

112.254 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enliven

/in'laivn/ GRECollins ★ phổ biến #15255

“enlivens” là ngôi 3 số ít của enliven — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enliven

/in'laivn/

ngoại động từ

  • làm hoạt động, làm sôi nổi, làm phấn chấn (người tình cảm...)
  • chấn hưng, làm hưng thịnh (sự buôn bán)
  • làm tươi sáng, làm vui vẻ, làm sinh động (bức tranh, cảnh)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make lively

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...