enmesh
/in'meʃ/
ngoại động từ
- đánh (bằng) lưới (cá...)
- làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy
Biến thể từ
enmeshed quá khứ phân từ
enmeshed quá khứ
enmeshing hiện tại phân từ
enmeshes ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. entangle or catch in (or as if in) a mesh