Từ điển Anh–Việt

112,577 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“enmeshes” là ngôi 3 số ít của enmesh — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #20263

enmesh

/in'meʃ/

ngoại động từ

  • đánh (bằng) lưới (cá...)
  • làm lúng túng, làm vướng víu, làm mắc lưới; cho vào cạm bẫy
Định nghĩa tiếng Anh

v. entangle or catch in (or as if in) a mesh

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...