Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ennoble

/i'noubl/ GRE phổ biến #25832

“ennobles” là số nhiều của ennoble — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ennoble

/i'noubl/

ngoại động từ

  • làm thành quý tộc
  • làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. confer dignity or honor upon v. give a title to someone; make someone a member of the nobility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...