ennoble
/i'noubl/ GRE phổ biến #25832
“ennobling” là hiện tại phân từ của ennoble — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ennobled quá khứ phân từ
ennobled quá khứ
ennobling hiện tại phân từ
ennobles số nhiều
ennobles ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ennoble
/i'noubl/
ngoại động từ
- làm thành quý tộc
- làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh
v. confer dignity or honor upon v. give a title to someone; make someone a member of the nobility