ennoble
/i'noubl/
ngoại động từ
- làm thành quý tộc
- làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng
Biến thể từ
ennobled quá khứ phân từ
ennobled quá khứ
ennobling hiện tại phân từ
ennobles số nhiều
ennobles ngôi 3 số ít
Định nghĩa tiếng Anh
v. confer dignity or honor upon\nv. give a title to someone; make someone a member of the nobility