Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“ennobling” là hiện tại phân từ của ennoble — đang hiển thị từ gốc:
GRE phổ biến #25832

ennoble

/i'noubl/

ngoại động từ

  • làm thành quý tộc
  • làm cao cả, làm cao quý, làm cao thượng
Định nghĩa tiếng Anh

v. confer dignity or honor upon\nv. give a title to someone; make someone a member of the nobility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...