Từ điển Anh–Việt

111.759 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enormity

/i'nɔ:miti/ TOEFLGRE phổ biến #15686

“enormities” là số nhiều của enormity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ enormities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enormity

/i'nɔ:miti/

danh từ

  • sự tàn ác dã man; tính tàn ác
  • tội ác; hành động tàn ác
Định nghĩa tiếng Anh

n. vastness of size or extent n. the quality of extreme wickedness n. an act of extreme wickedness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...