enormity
/i'nɔ:miti/ TOEFLGRE phổ biến #15686
“enormities” là số nhiều của enormity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enormities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enormity
/i'nɔ:miti/
danh từ
- sự tàn ác dã man; tính tàn ác
- tội ác; hành động tàn ác
Định nghĩa tiếng Anh
n. vastness of size or extent n. the quality of extreme wickedness n. an act of extreme wickedness