enouncement
/i:'nausmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enouncement
/i:'nausmənt/
danh từ
- sự phát biểu, sự nói lên; sự đề ra
- sự đọc, sự phát âm
Định nghĩa tiếng Anh
n. Act of enouncing; that which is enounced.