Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enouncement

/i:'nausmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enouncement

/i:'nausmənt/

danh từ

  • sự phát biểu, sự nói lên; sự đề ra
  • sự đọc, sự phát âm
Định nghĩa tiếng Anh

n. Act of enouncing; that which is enounced.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...