enrapture
/in'ræptʃə/ TOEFLGRE phổ biến #26757
“enraptured” là quá khứ phân từ của enrapture — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enraptured quá khứ phân từ
enraptured quá khứ
enrapturing hiện tại phân từ
enraptures ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrapture
/in'ræptʃə/
ngoại động từ
- làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
- to be enraptured with something: vô cùng thích thú cái gì
Định nghĩa tiếng Anh
v hold spellbound