Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrapture

/in'ræptʃə/ TOEFLGRE phổ biến #26757

“enraptures” là ngôi 3 số ít của enrapture — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrapture

/in'ræptʃə/

ngoại động từ

  • làm vô cùng thích thú, làm mê thích, làm mê mẩn
    • to be enraptured with something: vô cùng thích thú cái gì
Định nghĩa tiếng Anh

v hold spellbound

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...