Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrich

/in'ritʃ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6879

“enriched” là quá khứ phân từ của enrich — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

làm giàu, làm phong phú động từ

“Reading can enrich your knowledge and understanding of the world.”Đọc sách có thể làm phong phú kiến thức và hiểu biết của bạn về thế giới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrich

/in'ritʃ/

ngoại động từ

  • làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú
  • làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng)
  • (y học) cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
Định nghĩa tiếng Anh

v. make better or improve in quality v. make wealthy or richer

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...