enrich
/in'ritʃ/ TOEFLIELTSCollins ★ phổ biến #6879
“enriching” là hiện tại phân từ của enrich — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
làm giàu, làm phong phú
động từ
“Reading can enrich your knowledge and understanding of the world.”Đọc sách có thể làm phong phú kiến thức và hiểu biết của bạn về thế giới.
Biến thể từ
enriched quá khứ phân từ
enriching hiện tại phân từ
enriches ngôi 3 số ít
enriched quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrich
/in'ritʃ/
ngoại động từ
- làm giàu, làm giàu thêm, làm phong phú
- làm tốt thêm, làm màu mỡ thêm; bón phân (đất trồng)
- (y học) cho vitamin vào (thức ăn, bánh mì...)
Định nghĩa tiếng Anh
v. make better or improve in quality v. make wealthy or richer