Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enrichment

/in'ritʃmənt/ phổ biến #10003

“enrichments” là số nhiều của enrichment — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quá trình nâng cao chất lượng giáo dục. danh từ

“The enrichment programs provide additional learning opportunities.”Các chương trình nâng cao cung cấp cơ hội học tập bổ sung.

Biến thể từ enrichments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enrichment

/in'ritʃmənt/

danh từ

  • sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú
  • sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm
  • (y học) sự cho vitamin vào (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. act of making fuller or more meaningful or rewarding n. a gift that significantly increases the recipient's wealth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...