enrichment
“enrichments” là số nhiều của enrichment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The enrichment programs provide additional learning opportunities.”Các chương trình nâng cao cung cấp cơ hội học tập bổ sung.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrichment
/in'ritʃmənt/
danh từ
- sự làm giàu, sự làm giàu thêm, sự làm phong phú
- sự làm tốt thêm, sự làm màu mỡ thêm, cái làm phong phú thêm
- (y học) sự cho vitamin vào (thức ăn...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. act of making fuller or more meaningful or rewarding n. a gift that significantly increases the recipient's wealth