enrolment
“enrolments” là số nhiều của enrolment — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“The enrolment for the new course starts next week.”Việc ghi danh cho khóa học mới bắt đầu vào tuần tới.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enrolment
/in'roulmənt/
danh từ
- sự tuyển (quân...)
- sự kết nạp, sự ghi tên cho vào (hội...)
- (pháp lý) sự ghi vào (sổ sách toà án)
Định nghĩa tiếng Anh
n the act of enrolling