Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensconce

/in'skɔns/ GRE

“ensconces” là ngôi 3 số ít của ensconce — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensconce

/in'skɔns/

ngoại động từ

  • náu, nép
  • để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
    • to ensconce oneself: náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
    • a hat ensconced on head: đội mũ gọn lỏn trên đầu
Định nghĩa tiếng Anh

v. fix firmly

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...