ensconce
/in'skɔns/ GRE
“ensconces” là ngôi 3 số ít của ensconce — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ensconced quá khứ phân từ
ensconced quá khứ
ensconcing hiện tại phân từ
ensconces ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ensconce
/in'skɔns/
ngoại động từ
- náu, nép
- để gọn lỏn; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu
- to ensconce oneself: náu mình, nép mình; ngồi gọn lỏn, ngồi thu lu (trong ghế bành...)
- a hat ensconced on head: đội mũ gọn lỏn trên đầu
Định nghĩa tiếng Anh
v. fix firmly