Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLIELTSCollins ★★ phổ biến #4400

outfit

/'autfit/

danh từ

  • đồ trang bị, quần áo giày mũ...; bộ đồ nghề
    • carpenter's outfit: bộ đồ nghề thợ mộc
  • sự trang bị đầy đủ (để đi đâu...)
  • (thông tục) tổ, đội (thợ...)
  • (quân sự) đơn vị
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) hãnh kinh doanh

ngoại động từ

  • cung cấp, trang bị
Định nghĩa tiếng Anh

n. any cohesive unit such as a military company\nn. a set of clothing (with accessories)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...