enshrine
/in'ʃrain/
ngoại động từ
- cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
- là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)
Biến thể từ
enshrined quá khứ phân từ
enshrines ngôi 3 số ít
enshrining hiện tại phân từ
enshrined quá khứ
enshrines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh
v. enclose in a shrine\nv. hold sacred