Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRECollins ★ phổ biến #15992

enshrine

/in'ʃrain/

ngoại động từ

  • cất giữ (thánh vật...) vào thánh đường; trân trọng cất giữ (cái gì) coi như là thiêng liêng
  • là nơi cất giữ thiêng liêng (vật quý)
Định nghĩa tiếng Anh

v. enclose in a shrine\nv. hold sacred

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...