enslave
/in'sleiv/ TOEFLGRE phổ biến #14755
“enslaved” là quá khứ phân từ của enslave — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
biến ai thành nô lệ
động từ
“They were enslaved by the conquerors.”Họ đã bị nô lệ hóa bởi những kẻ chinh phục.
Biến thể từ
enslaved quá khứ phân từ
enslaving hiện tại phân từ
enslaved quá khứ
enslaves ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enslave
/in'sleiv/
ngoại động từ
- biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. make a slave of; bring into servitude