Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enslave

/in'sleiv/ TOEFLGRE phổ biến #14755

“enslaves” là ngôi 3 số ít của enslave — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

biến ai thành nô lệ động từ

“They were enslaved by the conquerors.”Họ đã bị nô lệ hóa bởi những kẻ chinh phục.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enslave

/in'sleiv/

ngoại động từ

  • biến thành nô lệ, bắt làm nô lệ, nô dịch hoá ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. make a slave of; bring into servitude

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...