ensnare
/in'sneə/ GRE phổ biến #22506
“ensnared” là quá khứ phân từ của ensnare — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
ensnared quá khứ phân từ
ensnares ngôi 3 số ít
ensnared quá khứ
ensnaring hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ensnare
/in'sneə/
ngoại động từ
- bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. take or catch as if in a snare or trap