Từ điển Anh–Việt

111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

ensnare

/in'sneə/ GRE phổ biến #22506

“ensnaring” là hiện tại phân từ của ensnare — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

ensnare

/in'sneə/

ngoại động từ

  • bẫy, đánh bẫy, gài bẫy ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. take or catch as if in a snare or trap

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...