ensue
/in'sju:/ IELTSGRECollins ★ phổ biến #9538
“ensued” là quá khứ của ensue — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
xảy ra tiếp sau, kéo theo sau
động từ
“When the lights suddenly went out, chaos ensued.”Khi đèn đột ngột tắt, hỗn loạn xảy ra ngay sau đó.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
ensue
/in'sju:/
nội động từ
- xảy ra sau đó
- (: from, on) sinh ra từ
- difficulties ensuing on (from) the war: khó khăn do chiến tranh sinh ra, khó khăn do chiến tranh gây ra
ngoại động từ
- (kinh thánh) tìm kiếm
Định nghĩa tiếng Anh
v issue or terminate (in a specified way, state, etc.); end