Từ điển Anh–Việt

112.631 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entangle

/in'tæɳgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14257

“entangling” là hiện tại phân từ của entangle — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

kết nối phức tạp, làm rối rắm động từ

“The vines began to entangle around the tree.”Những dây leo bắt đầu quấn quanh cái cây.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entangle

/in'tæɳgl/

ngoại động từ

  • làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
  • làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
  • làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh

v. entrap v. twist together or entwine into a confusing mass

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...