entangle
/in'tæɳgl/ TOEFLIELTSGRECollins ★ phổ biến #14257
“entangled” là quá khứ phân từ của entangle — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
kết nối phức tạp, làm rối rắm
động từ
“The vines began to entangle around the tree.”Những dây leo bắt đầu quấn quanh cái cây.
Biến thể từ
entangled quá khứ phân từ
entangling hiện tại phân từ
entangles ngôi 3 số ít
entangled quá khứ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entangle
/in'tæɳgl/
ngoại động từ
- làm vướng vào, làm vướng mắc, làm mắc bẫy, làm vướng vào vật chướng ngại
- làm vướng vào khó khăn, làm bối rối, làm lúng túng
- làm rối rắm ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
Định nghĩa tiếng Anh
v. entrap v. twist together or entwine into a confusing mass