Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

enteron

/'entərən/

danh từ, số nhiều entera

  • (giải phẫu) ruột
Định nghĩa tiếng Anh

n. the alimentary canal (especially of an embryo or a coelenterate)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...