Từ điển Anh–Việt

109,011 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★ phổ biến #5508

enthusiastic

/in'θju:zi'æstik/

tính từ

  • hăng hái, nhiệt tình; say mê
Định nghĩa tiếng Anh

a. having or showing great excitement and interest

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...