Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #24098

entomb

/in'tu:m/

ngoại động từ

  • đặt xuống mộ, chôn xuống mộ ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • là mộ của
Định nghĩa tiếng Anh

v place in a grave or tomb

Gợi ý (3)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...