entrap
/in'træp/ TOEFL phổ biến #22164
“entraps” là ngôi 3 số ít của entrap — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
entrapped quá khứ phân từ
entrapped quá khứ
entrapping hiện tại phân từ
entraps ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entrap
/in'træp/
ngoại động từ
- đánh bẫy
- lừa
Định nghĩa tiếng Anh
v take or catch as if in a snare or trap v catch in or as if in a trap