entwine
/in'twain/ GRE phổ biến #16912
“entwines” là ngôi 3 số ít của entwine — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
entwined quá khứ
entwined quá khứ phân từ
entwining hiện tại phân từ
entwines ngôi 3 số ít
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
entwine
/in'twain/
ngoại động từ
- bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- ôm
- quấn (cây leo)
Định nghĩa tiếng Anh
v tie or link together v spin,wind, or twist together