Từ điển Anh–Việt

112.607 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

entwine

/in'twain/ GRE phổ biến #16912

“entwining” là hiện tại phân từ của entwine — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

entwine

/in'twain/

ngoại động từ

  • bện, tết ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • ôm
  • quấn (cây leo)
Định nghĩa tiếng Anh

v tie or link together v spin,wind, or twist together

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...