Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enucleate

/i'nju:klieit/

“enucleates” là ngôi 3 số ít của enucleate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enucleate

/i'nju:klieit/

ngoại động từ

  • (y học) khoét nhân
  • giải thích, làm sáng tỏ
Định nghĩa tiếng Anh

v. remove the nucleus from (a cell) v. remove (a tumor or eye) from an enveloping sac or cover

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...