Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envenom

/in'venəm/

“envenoming” là hiện tại phân từ của envenom — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envenom

/in'venəm/

ngoại động từ

  • bỏ thuốc độc vào; tẩm thuốc độc
  • đầu độc (tâm hồn...)
  • làm thành độc địa (lời lẽ, hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh

v cause to be bitter or resentful v add poison to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...