envenom
/in'venəm/
“envenoming” là hiện tại phân từ của envenom — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
envenoming hiện tại phân từ
envenomed quá khứ
envenoms ngôi 3 số ít
envenomed quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
envenom
/in'venəm/
ngoại động từ
- bỏ thuốc độc vào; tẩm thuốc độc
- đầu độc (tâm hồn...)
- làm thành độc địa (lời lẽ, hành động...)
Định nghĩa tiếng Anh
v cause to be bitter or resentful v add poison to