Từ điển Anh–Việt

112.168 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

envy

/'envɔi/ IELTSCollins ★★ phổ biến #8491

“envies” là ngôi 3 số ít của envy — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

sự ghen tị danh từ

“He felt envy when his friend got a new bike.”Anh ấy cảm thấy ghen tị khi bạn có xe đạp mới.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

envy

/'envɔi/

danh từ

  • sự thèm muốn, sự ghen tị, sự đố kỵ
  • vật làm người ta thèm muốn; người làm người ta ghen tị; lý do làm người ta thèm muốn, lý do làm người ta ghen tị
    • his strength is the envy of the school: sức khoẻ của anh ta là cái mà trong trường ai cũng thèm muốn

ngoại động từ

  • thèm muốn, ghen tị, đố kỵ
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of grudging admiration and desire to have something that is possessed by another n. spite and resentment at seeing the success of another (personified as one of the deadly sins) v. feel envious towards; admire enviously v. be envious of; set one's heart on

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...