Từ điển Anh–Việt

112,397 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★★ phổ biến #16510

envisage

/in'vizidʤ/

ngoại động từ

  • nhìn thẳng vào mặt (ai)
  • đương đầu với (sự nguy hiểm, sự việc...)
  • dự tính, vạch ra (kế hoạch...); nhìn trước
Định nghĩa tiếng Anh

v form a mental image of something that is not present or that is not the case

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...