Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

enwrap

/in'ræp/ phổ biến #44772

“enwrapping” là hiện tại phân từ của enwrap — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

enwrap

/in'ræp/

ngoại động từ

  • bọc, quấn

thành ngữ

  1. to be enwrapped
    • đang trầm ngâm
  2. to be enwrapped in slumber
    • đang mơ màng giấc điệp
Định nghĩa tiếng Anh

v enclose or enfold completely with or as if with a covering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...