enwrap
/in'ræp/ phổ biến #44772
“enwraps” là ngôi 3 số ít của enwrap — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
enwraps ngôi 3 số ít
enwrapped quá khứ phân từ
enwrapped quá khứ
enwrapping hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
enwrap
/in'ræp/
ngoại động từ
- bọc, quấn
thành ngữ
- to be enwrapped
- đang trầm ngâm
- to be enwrapped in slumber
- đang mơ màng giấc điệp
Định nghĩa tiếng Anh
v enclose or enfold completely with or as if with a covering